A- 爱戴: àidài kính yêu ủng hộ 爱抚: àifǔ yêu thương vỗ về 爱护: àihù yêu quý bảo vệ +爱戴: àidài
cry in one's beer 借酒消愁(诙谐语) Mượn rượu giải sầu 例句: Well, if you won't come with me tonight I'll just have to stay home and cry in my beer. ...
Thành ngữ liên quan đến rồng 恶龙不斗地头蛇 è lóng bú dòu dì tóu shé Ác Long Bất Đấu Địa Đầu Xà phép vua thua lệ làng;...
骂人歇后语 一二三四五六七--- 忘(王)八 一个耳朵大,一个耳朵小---猪狗养的 一把粉打在后颈窝---釉子上反了 二十一天不出鸡---坏蛋 三伏天卖不掉的肉---臭货 三角坟地---缺德 三年不洗口--- 一张臭嘴 三年不屙屎---粪胀(混帐)
圣诞节到了,送你一棵圣诞树: 健康的体魄是树根,幸福的家庭是树干, 顺心的事业是树枝,美满的爱情是树叶, 辉煌的成就是树冠,惬意的生活是树荫! Giáng sinh đến rồi, tặng bạn một cây giáng sinh; rễ cây là chúc...
吃 Bộ: 口(Khẩu) Hán Việt: ngật 1. ăn; uống; hút; hít。 把食物等放到嘴里经过咀嚼咽下去 吃饭。
谚语 Ngạn Ngữ 1 ) He who has health has hope. 留得青山在,不怕没柴烧 Để cho rừng xanh còn, sợ gì không có củi đốt 2 ) Liberty is the...
Trong bài này tui không có ý định khuyến khích mọi người học chửi, chỉ là cung cấp một số câu chửi nhau cho mọi người tham khảo...
常用字(2500字) 笔画顺序表 一画 (共2字) 一 乙 二画 (共17字) 二 十 丁 厂 七 卜 人 入 八 九 几 儿 了 力 乃 刀 又
There are currently 1 users browsing this forum. (0 members & 1 guests)
Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.
Allows you to choose the data by which the thread list will be sorted.
Hiện chủ đề theo...
Note: when sorting by date, 'descending order' will show the newest results first.
Nội quy - Quy định