不屈不挠 bù qū bù náo Giữ vững lập trường 比喻在压力和面前不屈服,表现十分顽强。 Ví như không chịu khuất phục, mạnh mẽ hướng về phía trước dù phải đối mặt với...
不求甚解 Qua loa đại khái 不求甚解 bù qiú shèn jiě 意思是:只求知道个大概,不求彻底了解。常指学习或研究不认真、不深入。
不欺暗室 Không làm chuyện mờ ám 不欺暗室 bù qī àn shì 意思是:欺:欺骗自己;暗室:人家看不见的地方。在没有人看见的地方,也不做见不得人的事。 Ý nghĩa thành ngữ: Không làm...
不念旧恶 Không nhớ thù xưa 不念旧恶 bù niàn jiù è 意思是:念:记在心上。不计较过去的怨仇。 Ý nghĩa thành ngữ: không chấp thù xưa; không tính thù...
不蔓不枝 Không dài dòng dây dưa 不蔓不枝 (bù màn bù zhī) 意思是:既不蔓延,也不分支。比喻说话或写文章简明扼要,不拖泥带水。 Ý nghĩa thành ngữ: Không rườm rà; gọn...
不可多得 không thể có nhiều 不可多得 bù kě duō dé 意思是:形容非常稀少,很难得到(多指人才或稀有物品)。 Ý nghĩa thành ngữ: Hiếm có; ít có; không thể có...
不寒而栗 Không rét mà run 不寒而栗 bù hán ér lì 意思是 : 栗 : 畏惧 , 发抖 。 不冷而发抖 。 形容非常恐惧 。 Ý nghĩa thành ngữ: Không rét mà...
不耻下问 Không ngại học hỏi người dưới 不耻下问 bù chǐ xià wèn 意思是 : 乐于向学问或 地位比自己低的人学习 , 而不觉得不好意思 。
病入膏肓 Bệnh hết phương cứu chữa 病入膏肓 bìng rù gāo huāng 意思是 : 膏肓 : 古人把心尖脂肪叫 “ 膏 ” , 心脏与膈膜之间叫 “ 肓 ” 。 形容病情十分严重 , 无法医治 。...
冰山难靠 Núi băng khó tựa 冰山难靠 bīng shān nán kào 意思是 : 比喻不能长久的权势 , 难于依靠 。
别有天地 Khoảng trời riêng 别有天地 bié yǒu tiān dì 意思是 : 天地 : 境界 。 比喻另有一番境界 。 形容风景或艺术创作 的 境界 引 人 入 胜 。 Ý nghĩa thành ngữ: Chân...
别无长物 Không có của dư ...
半斤八两:Ý nói ngang ngửa 班门弄斧:Ý là không tự lượng sức 不入虎穴焉得虎子:Ý nói "Không mạo hiểm thì không có cơ hội" 财神爷叫门:Ý nói có nhiều tiền một cách...
必由之路 Con đường phải đi 必由之路 bì yóu zhī lù 意思是:由 : 经由 。 必定要经过的道路 。 泛指事物必须遵循 的 规律 或 做事 必 须 遵 守 的 法 则 。 Ý nghĩa thành ngữ: Con...
背水一战 Đánh trận sống mái 背水一战 bèi shuǐ yī zhàn 意思是:背水 : 背向水 , 表示没有退路 。 比喻与敌人决一死战 。 Ý nghĩa thành ngữ: trận...
暴虎冯河 Tay không bắt hổ, chân đất qua sông. 暴虎冯河 bào hǔ píng hé
暴风骤雨 Mưa to gió lớn 暴风骤雨 bào fēng zhòu yǔ 意思是:暴、 骤: 急速 ,突然。又猛又 急的 大 风 雨。 比 喻 声势 浩 大 ,发 展 急速 而 猛 烈 。 Ý nghĩa thành...
抱薪救火 Ôm rơm chữa cháy 抱薪救火 bào xīn jiù huǒ 意思是:比 喻 用 错 误 的 方 法 去 消 除 灾 祸 , 结 果 使 灾祸 反 而 扩 大 。 Ý nghĩa thành...
<p> <meta content="text/html; charset=utf-8" http-equiv="Content-Type" /> <meta content="Word.Document" name="ProgId" /> <meta content="Microsoft...
半途而废 Bỏ cuộc giữa chừng 半途而废 bàn tú ér fèi 意思是:废:停止。 指 做 事 不 能 坚 持 到底 , 中途 停 顿 , 有 始 无 终。 Ý nghĩa thành ngữ: Bỏ...
There are currently 1 users browsing this forum. (0 members & 1 guests)
Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.
Allows you to choose the data by which the thread list will be sorted.
Hiện chủ đề theo...
Note: when sorting by date, 'descending order' will show the newest results first.
Nội quy - Quy định