Viết chủ đề mới
Chủ đề từ 1 đến 19 của 19

Cùng học ngoại ngữ: Theo chủ đề

  1. 职业

    <tbody> Chinese Pinyin English Tiếng Việt

    Bắt đầu bởi tbngoc, 17-11-2016 03:48 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,258
    17-11-2016, 03:48 PM Đến bài cuối
  2. 饮料

    词汇目录:饮料 Đồ uống 1. 茶 – Tea - Trà 茶 chá Tea: Trà 红茶 hóng chá Black tea: hồng trà 绿茶 lǜ chá Green tea: trà xanh 乌龙茶 wū lóng chá...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 11-11-2016 10:10 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 871
    11-11-2016, 10:10 AM Đến bài cuối
  3. 运输交通工具

    运输交通工具 Phương tiện giao thông 陆上的交通工具: Phương tiện giao thông đường bộ 公共汽车 – Xe buýt 长途汽车 – ô tô đường dài 有轨电车 – xe điện 小汽车 ...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 04-11-2016 11:19 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 971
    04-11-2016, 11:19 AM Đến bài cuối
  4. Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc - 成衣专业词汇

    Từ vựng tiếng trung chuyên ngành may mặc 成衣专业词汇 缝纫机 /Féngrènjī/: Máy may 锁眼机/Suǒ yǎn jī/: Máy thùa khuy 圆头锁眼机/Yuán tóu suǒ yǎn jī/: Máy...

    Bắt đầu bởi meteor, 21-10-2015 11:30 AM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 10,893
    21-10-2015, 11:34 AM Đến bài cuối
  5. Một số từ ngữ sản xuất gạch, ngói, gốm sứ

    Một số từ ngữ sản xuất gạch, ngói, gốm sứ: 空转测试 chạy không tải, chạy thử 调试 chạy thử nghiệm rồi điều chỉnh 料车 cấp liệu 钢丝绳 sợi dây thép...

    Bắt đầu bởi meteor, 14-07-2015 09:27 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,639
    14-07-2015, 09:27 AM Đến bài cuối
  6. 水果

    <tbody style="border: 0px; font-family: inherit; font-size: 11.6666679382324px; font-style: inherit; font-weight: inherit; margin: 0px; outline: 0px;...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 15-05-2015 03:03 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,813
    15-05-2015, 03:03 PM Đến bài cuối
  7. 情感

    <tbody> 图画 / Tiếng Việt 汉语 Vui vẻ/hạnh phúc 快乐 / 愉快 kuài lè / yú kuài

    Bắt đầu bởi tbngoc, 08-05-2015 11:20 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,848
    08-05-2015, 11:20 AM Đến bài cuối
  8. 动物

    <tbody> 图画 / Tiếng Việt 汉语 Voi 大象 dà xiàng

    Bắt đầu bởi tbngoc, 24-04-2015 12:54 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,734
    24-04-2015, 12:54 PM Đến bài cuối
  9. 动物

    <tbody> 图画 / Tiếng Việt 汉语 Mèo

    Bắt đầu bởi tbngoc, 17-04-2015 12:47 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,638
    17-04-2015, 12:47 PM Đến bài cuối
  10. 手指 - Ngón tay

    <tbody> Tiếng Việt 汉语 Phiên âm

    Bắt đầu bởi tbngoc, 10-04-2015 02:16 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,462
    10-04-2015, 02:16 PM Đến bài cuối
  11. 方向 - Phương hướng

    <tbody> Tiếng Việt 汉语 Đông Tây Nam

    Bắt đầu bởi tbngoc, 03-04-2015 02:34 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,765
    03-04-2015, 02:34 PM Đến bài cuối
  12. 颜色

    <tbody> 图画 颜色 Đen 黑 hēi

    Bắt đầu bởi tbngoc, 27-03-2015 01:30 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,673
    27-03-2015, 01:30 PM Đến bài cuối
  13. 头 - Đầu

    <tbody> Tiếng Việt Tiếng Hoa Phiên âm

    Bắt đầu bởi tbngoc, 20-03-2015 11:25 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,635
    20-03-2015, 11:25 AM Đến bài cuối
  14. 自然 - Tự nhiên

    <tbody> 图画 / Tiếng Việt Chinese Mặt trời 太阳(太陽) tài yáng

    Bắt đầu bởi tbngoc, 13-03-2015 03:20 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,770
    13-03-2015, 03:20 PM Đến bài cuối
  15. 我的家人。

    <header class="entry-header">我的家人 Thành viên trong gia đình </header> <tbody> Mối quan hệ Chữ TQ

    Bắt đầu bởi BaoNgoc, 03-03-2015 10:35 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,767
    03-03-2015, 10:35 AM Đến bài cuối
  16. 起床!

    起床! Thức dậy! Từ mới: 1. 吃 chī ăn 2. 水果 shuí guǒ trái cây 3. 抽烟 chōu yān hút...

    Bắt đầu bởi BaoNgoc, 31-10-2014 02:51 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,018
    31-10-2014, 02:51 PM Đến bài cuối
  17. 第三篇:脾气和性格

    1. 偷懒耍滑头 goof-off Làm biếng; ăn bơ làm biếng; biếng nhác 小王总是偷懒耍滑头。上班时不是去打电话就是跑到医务室去看病。 XiaoWang’s always goofing-off----either making phone calls...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 12-09-2012 09:30 AM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 3,549
    28-09-2012, 09:57 AM Đến bài cuối
  18. 第二篇:能力与智慧

    1. 海量 have a hollow leg Tửu lượng cao 你像灌醉他?他可是海量,从来没有醉过。 Want to drink him under the table? Well…you can never do. He got a hollow leg, you know....

    Bắt đầu bởi tbngoc, 27-08-2012 10:39 AM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 3,078
    05-09-2012, 09:51 AM Đến bài cuối
  19. 第一篇 形形色色的人

    第一篇 形形色色的人 Phần 1: tả người 1.一根筋儿 one track-minded. Đầu óc thiển cận 别跟他较劲了。他一根筋,你还不知道? Stop reasoning with him. Don’t you know he is one...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 23-08-2012 10:25 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,858
    23-08-2012, 10:25 AM Đến bài cuối

Viết chủ đề mới
Thông tin Diễn đàn và Tùy chọn
Quản lý diễn đàn này
Users Browsing this Forum

There are currently 1 users browsing this forum. (0 members & 1 guests)

Hiển thị Chủ đề

Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.

Allows you to choose the data by which the thread list will be sorted.

Hiện chủ đề theo...

Note: when sorting by date, 'descending order' will show the newest results first.

Chú giải biểu tượng
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết đã đọc
Đóng Chủ đề
Chủ đề đã đóng
Thread Contains a Message Written By You
Bạn đã gửi bài trong chủ đề này
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình