Viết chủ đề mới
Chủ đề từ 1 đến 9 của 9

Cùng học ngoại ngữ: Tài liệu song ngữ

  1. 120 Daily Used Short Sentences

    120 Daily Used Short Sentences https://www.digmandarin.com/120-daily-used-short-sentences.html <tbody> 1

    Bắt đầu bởi luyenthitiengAnh, 23-10-2017 11:55 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 756
    23-10-2017, 11:55 AM Đến bài cuối
  2. Khẩu ngữ tiếng Trung thường dùng

    KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯỜNG DÙNG 汉语常用口语 Hànyǔ chángyòng kǒuyǔ 不在乎: Bù zài hū: Không để tâm, không để ý. 无所谓: Wú suǒ wèi: Không thể nói...

    Bắt đầu bởi meteor, 18-06-2014 10:02 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 6,101
    18-06-2014, 10:02 AM Đến bài cuối
  3. 越南地名

    河内市 Thành phố Hà Nội 海防市 Thành phố Hải Phòng 北宁省 Tỉnh Bắc Ninh 北江省 Tỉnh Bắc Giang 河西省 Tỉnh Hà Tây 北干省 Tỉnh Bắc Kạn 谅山省 Tỉnh Lạng Sơn 高平省 Tỉnh...

    Bắt đầu bởi tbngoc, 07-09-2012 02:30 PM
    7 Trang
    1 2 3 ... 7
    • Trả lời: 63
    • Xem: 167,568
    20-05-2014, 09:48 AM Đến bài cuối
  4. Một số thiết bị máy móc

    <colgroup><col><col><col span="2"><col></colgroup><tbody> MỘT SỐ THIẾT BỊ MÁY MÓC 立式砂磨制漆機

    Bắt đầu bởi newsummer.90, 19-12-2013 10:57 AM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 6,334
    05-04-2014, 04:59 AM Đến bài cuối
  5. Từ vựng công cụ giao thông – 交通工具

    Từ vựng công cụ giao thông 童车 :Xe trẻ em 自行车 : Xe đạp 电动车 : Xe đạp điện 三轮车 : Xe ba gác; xe ba bánh 摩托车 : Xe gắn máy; xe mô tô

    Bắt đầu bởi meteor, 03-04-2014 10:22 AM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,527
    03-04-2014, 10:22 AM Đến bài cuối
  6. Giáo trình học tiếng Trung Quốc

    BUSINESS GREETINGS AND INTRODUCTION Chào hỏi và giới thiệu 1. 情景会话 1 2. 情景会话 2 3. 情景会话 2

    Bắt đầu bởi meteor, 20-01-2014 02:56 PM
    • Trả lời: 4
    • Xem: 5,737
    12-03-2014, 09:00 AM Đến bài cuối
  7. Học tiếng Hoa

    镜子 /Jìngzi/ - 鏡子 - gương - mirror 牙刷 /Yáshuā/ - 牙刷 - bàn chải đánh răng - toothbrush 牙膏 /Yágāo/ - 牙膏 - kem đánh răng - toothpaste 面巾...

    Bắt đầu bởi meteor, 08-02-2014 11:30 AM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 10,501
    11-02-2014, 09:15 AM Đến bài cuối
  8. Một số tên mẫu biểu đơn dành cho kinh doanh

    <tbody> <tbody> 年報價單目表 Niên giám danh mục đơn giá 聯絡訂貨單 Phiếu liên hệ đặt hàng

    Bắt đầu bởi newsummer.90, 20-12-2013 03:38 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 3,175
    21-12-2013, 12:10 PM Đến bài cuối
  9. 999 句最常用 英-汉-越 口语

    <tbody> 1. I see. 我明白了。 Hiểu rồi. 2. I quit! 我不干了! Tôi không làm đâu!

    Bắt đầu bởi tbngoc, 25-10-2012 10:47 AM
    2 Trang
    1 2
    • Trả lời: 10
    • Xem: 9,176
    26-12-2012, 01:29 AM Đến bài cuối

Viết chủ đề mới
Thông tin Diễn đàn và Tùy chọn
Quản lý diễn đàn này
Users Browsing this Forum

There are currently 1 users browsing this forum. (0 members & 1 guests)

Hiển thị Chủ đề

Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.

Allows you to choose the data by which the thread list will be sorted.

Hiện chủ đề theo...

Note: when sorting by date, 'descending order' will show the newest results first.

Chú giải biểu tượng
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết đã đọc
Đóng Chủ đề
Chủ đề đã đóng
Thread Contains a Message Written By You
Bạn đã gửi bài trong chủ đề này
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình