吐槽 (tǔ cáo)
来源:“吐槽”一词是指日本漫画里的“突っ込み” ,普通话里相当于相声的“捧哏”。台湾流行方言。源自于台语,汉字表达应为黜臭,然后大陆也开始用了,最接近的词是“抬扛”、“拆台”。
Nguồn gốc: “吐槽” là từ “突っ込み” trong truyện tranh Nhật Bản, tiếng phổ thông tương đương nghĩa “diễn viên phụ” trong kịch tấu nói. Là từ phương ngữ phổ biến ở Đài Loan, bắt nguồn từ tiếng Đài, chữ Hán diễn đạt thành 黜臭 (loại bỏ mùi hôi), sau đó người đại lục bắt đầu dùng, từ gần nghĩa nhất là “cải lộn”, “chọc gậy bánh xe”.
解析:字面意思为“往人家碗里面吐呕吐物”,引申为不给人家面子,当面揭穿数落的意思。在网络上,吐槽多表示揶揄,拆台,抱怨,偶尔会有一些谩骂。
Giải thích: Nghĩa mặt chữ là “nôn mửa vào bát cơm người ta”, nghĩa bóng là không nể mặt người ta, thẳng mặt vạch trần, trách mắng. Trên mạng, 吐槽 biểu thị sự cười nhạo, làm hỏng, oán trách, đôi lúc có chút chửi rủa.
示例:“蓝精灵体”风行引造句潮,网友纷纷吐槽工作压力。
Ví dụ: “Thể xitrum” phổ biến tạo ra những câu nói trào lưu, dân cư mạng lào nhào than trách công việc áp lực.
*“Thể xitrum” là các bài nhạc chế từ nhạc trong phim Xitrum 2011, lời nhạc thường là những lời than thở, trách mắng để giảm stress.
[ATTACH=CONFIG]2938[/ATTACH]


Trả lời kèm Trích dẫn