+ Trả lời Chủ đề
Trang 4 của 5 Đầu tiênĐầu tiên ... 2 3 4 5 CuốiCuối
Kết quả 31 đến 40 của 50

Chủ đề: Giáo trình 301

  1. #31
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    复习 ()
    Ôn Tập V



    一、会话 Hội thoại

    A: 刚才小林来找你,你不在。
    B: 我去朋友那儿了,刚回来。他有事吗?
    A: 他让我告诉你,下星期六他结婚,请你去吃喜糖。
    B: 真的吗?那我一定去。我还没参加过中国人的婚礼呢。
    A: 下星期六,我来找你,我们一起去。
    B: 好的。
    ***
    A: 你怎么了?病吗?
    B: 真遗憾,今天我不能去参加小林的婚礼了。
    A: 你就在宿舍休息吧,我一个人去了。再见!
    B: 再见!
    ***
    A: 可以进吗?
    B: 请进。
    A: 你看,谁来了?
    B: 啊,小林,对不起,那天我病了,没能去参加你们婚礼。
    林:没关系。贝丽(Betty),你的病好了吗?今天我给你送喜糖来了。
    B: 好了。谢谢你!听说爱人很漂亮。
    A: 她还会唱歌跳舞呢。那天唱得好听极了。那天他们还表演两个人吃一块糖。
    林:贝丽, 你别听她的。
    B: 那是接吻呢?
    A: 是的,中国人不在别人面前接吻,这是结婚的时候,大家闹着玩儿的。

    二、语法 Ngữ pháp

    语气助词“了”与动态助词“了” Trợ từ ngữ khí “了” và trợ từ động thái “了”
    1. Trợ từ ngữ khí “了” ở cuối câu, nhấn mạnh sự việc hoặc tình huống đã xảy ra, còn trợ từ động thái “了” ở sau động từ, nhấn mạnh động tác đã hoàn thành hoặc khẳng định sẽ hoàn thành. Ví dụ:
    (1) 昨天你去哪儿
    我去友谊商店了。
    (肯定这件事已发生 khẳng định việc này đã xảy ra)
    (2) 你买了什么东西?
    我买了一件毛衣。
    (động tác “mua” đã hoàn thành)
    2. khi sau động từ có trợ từ động thái “了” lại có thêm một tân ngữ đơn giản nữa, thì trước tân ngữ phải có số lượng từ hay một định ngữ hoặc có một trạng ngữ tương đối phức tạp thì mới thành câu được. Ví dụ:
    (1) 我买了一件毛衣。
    (2) 她做了很好吃的菜。
    (3) 他在教室里就做了练习。
    3. Sau các động từ không biểu thị một động tác cụ thể như “是,在,象....” hoặc chỉ biểu thị sự tồn tại như “有”, thì không thể dùng trợ từ động thái “了” được.
    4. Câu vị ngữ động từ có động từ không chỉ động tác cụ thể, dạng phủ định của câu vị ngữ động từ bình thường và câu vị ngữ hình dung từ.... đều có thể thêm trợ từ ngữ khí “了” vào cuối câu để chỉ sự thay đổi. Ví dụ:
    (1) 现在是冬天了。天气冷了。
    (2) 他现在不是学生了,是老师了。
    (3) 我不去玛丽那儿了。

    三、练习 Luyện tập

    1. 按照实际情况回答问题 Dựa theo tình hình thực tế trả lời câu hỏi
    (1) 现在你正在做什么?昨天这个时候你在做什么?
    (2) 到中国以后,你都去哪儿了?买了什么?
    (3) 你说汉语说得怎么样?汉字会写不会写?
    (4) 你有没有觉得遗憾的事?请说一说。
    2. 会话 Hội thoại
    (1) 称赞 (衣服 吃的 房间)
    Khen ngợi (quần áo, thức ăn, phòng ốc)
    多好 (漂亮 美 好看)啊! 哪儿啊!
    真好吃(干净....)! 马马虎虎
    ....极了! 是吗?
    又.....又
    (2) 道歉(来晚了 弄坏了东西 弄脏了东西)
    Xin lỗi (đến muộn, làm hư hay dơ đồ đạc)
    对不起 没关系
    请原谅 没什么
    真抱歉
    (3) 遗憾 (好的地方没去 喜欢的东西没买到)
    Đáng tiếc (nơi đẹp chưa đi, đồ thích chưa mua được)
    真遗憾
    太可惜了
    真不巧
    3. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    (1) A: 喂,玛丽吗?我请你今天吃晚饭。
    B: 真的吗?____________?
    A: 北京饭店。____________。
    B: 不用接我,起点我自己去。
    (2) A: 昨天的话剧好极了,你怎么没去看啊?
    B: ____________.____________! 这个星期还演吗?
    A: 可能还演,你可以打电话问问。
    四、阅读短文 Đọc đoạn văn ngắn
    我昨天晚上到北京。今天早上我对姐姐说,我出去玩儿玩儿。姐姐说:“你很累了,昨天晚上也没睡好,你今天在家休息,明天我带你去玩儿。”我在家觉得没意思,姐姐出去买东西的时候,我就一个人坐车出去了。
    北京这个地方很大,我第一次来,也不认识路。汽车开到一个公元前边,我就下了车,去那个公园了。
    公园的花儿开得漂亮极了。玩儿了一回我觉得累了,就坐在长椅上休息。
    “同志,要关门了,请回吧!”一个在公园工作的同志叫我。“哎呀,对不起!刚才我睡着了。” 现在已经很晚了,我姐姐一定在找我呢。得快回家了。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  2. #32
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第二十六课 Bài 26
    祝贺你 Chúc Mừng Bạn


    一、句子 Mẫu câu

    181 这次考试,成绩还可以。 zhè cì kǎo shì,chéng jī hái kě yǐ
    Kỳ thi này, thành tích cũng tạm được.
    182 他的成绩全班第一。tā de chéng jī quán bān dì yī
    Thành tích của anh ấy cao nhất lớp.
    183 考的真好,祝贺你! kǎo de zhēn hǎo,zhù hè nǐ!
    Thi tốt thật, chúc mừng bạn.
    184 祝你生日快乐! zhù nǐ shēng rì kuài lè!
    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
    185 祝你身体健康!zhù nǐ shēn tǐ jiàn kāng
    Chúc bạn dồi dào sức khoẻ.
    186 我猜不着。 wǒ cāi bu zháo
    Tôi đoán không ra.
    187 你打开盒子看看。 nǐ dǎ kāi hézi kàn kàn
    Bạn hãy mở hộp ra xem thử.
    188 我送你一件礼物,请收下。 wǒ sòng nǐ yī jiàn lǐ wù,qǐng shōu xià
    Tôi tặng bạn một món quà, xin hãy nhận lấy.

    二、会话 Đàm thoại

    刘京:这次考试成绩怎么样?
    大卫:还可以。笔试九十分,口试八十五分。
    马丽:你知道吗?他的成绩全班第一。
    刘京:考得真好,祝贺你!
    大卫:还要感谢你们的帮助呢。
    马丽:你怎么也说客气话了?你还常常帮助我呢。
    ***
    马丽:王兰,祝你生日好!
    刘京:我们送你一个生日蛋糕。祝你生体健康!
    王兰:谢谢!
    大卫:这是我给你的花儿。
    王兰:谢谢大家!请坐,请坐。
    和子:我送你一件礼物,请收下。
    刘京:你猜猜她送的什么?
    王兰:猜不着。
    和子:你打开盒子看看。
    王兰:啊,是一只小狗。
    刘京:这个小东西多可爱啊!

    注释 Chú thích
    这个小东西多可爱啊! “(Con) vật nhỏ bé này mới đáng yêu làm sao!”
    “小东西” ở đây chỉ món đồ chơi. Có khi “小东西” cũng có khi dùng để chỉ người hay con vật nào đó với hàm ý yêu thích.

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 祝你生日好! 生日愉快 身体健康
    生活幸福 工作顺利
    2. 你打开盒子看看。 衣柜 找 窗户 看
    收录机 听 门 看
    3. 这个小东西可爱啊! 公园 美 画儿 好看
    鱼 好吃 地方 好玩儿
    ***
    下个月马丽的姐姐结婚。玛丽写信祝贺他们生活幸福、新婚愉快。

    四、生词 Từ mới

    1
    成绩
    chéngjì
    (名)
    Thành tích
    Thành tích
    2

    quán
    (形、副)

    Toàn
    Cả; toàn
    3

    bān
    (名)
    ban
    lớp
    4

    kǎo
    (动)
    khảo
    thi
    5
    祝贺
    zhùhè
    (动)
    chúc hạ
    chức mừng
    6

    zhù
    (动)
    chúc
    chúc
    7

    cāi
    (动)
    xai
    đoán
    8

    zháo
    (动)
    trước
    được; ra
    9


    (动)
    đả
    đánh; mở
    10

    kāi
    (动)
    khai
    mở
    11
    盒子
    hézi
    (名)
    hạp tử
    cái hộp
    12
    礼物
    lǐwù
    (名)
    lễ vật
    quà; quà tặng
    13
    笔试
    bǐshì
    (名)
    bút thí
    thi viết
    14

    fēn
    (名)
    phân
    điểm
    15
    口试
    kǒushì
    (名)
    khẩu thí
    thi vấn đáp; thi nói
    16

    huà
    (名)
    thoại
    lời nói
    17
    蛋糕
    dàngāo
    (名)
    đản cao
    bánh bông lan; bánh gatô
    18

    zhī
    (量)
    chích
    con
    19

    gǒu
    (名)
    cẩu
    chó
    20
    可爱
    kě ài
    (形)
    khả ái
    đáng yêu; dễ thương
    21
    幸福
    xìngfú
    (形、名)
    hạnh phúc
    hạnh phúc
    22
    窗户
    chuānghù
    (名)
    song hộ
    cửa sổ
    23

    mén
    (名)
    môn
    cửa

    五、语法 Ngữ pháp

    1. “开”、“下”作结果补语:“开”và “下” làm bổ ngữ kết quả
    Động từ “开” làm bổ ngữ kết quả
    a. Chỉ qua động tác làm những vật khép lại, nối liền nhau phải mở ra hoặc tách rời nhau.
    (1) 他打开衣柜拿一件衣服。
    (2) 请打开书,看第十五页。
    b. Biểu thị thông qua động tác làm cho người hoặc vật phải rời xa một chỗ nào đó. Ví dụ:
    (3) 车来了,快走来!
    (4) 快拿开桌子上的东西!
    Động từ “下” làm bổ ngữ kết quả
    a. Chỉ người hay vật theo động tác mà chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Ví dụ:
    (1) 你坐下吧。
    (2) 他放下书,就去吃饭了。
    b. Làm cho người hoặc vật nào đó cố định ở một nơi nào đó. Ví dụ:
    (3) 写下你的电话号码。
    (4) 清收下这个礼物吧。
    2. 可能补语(一) Bổ ngữ khả năng (1)
    Giữa động từ và bổ ngữ kết quả thêm trợ từ kết cấu “得” vào thì sẽ tạo thành bổ ngữ khả năng. Như “修得好”, “打得开” có nghĩa là “能修好”, “能打开”. Dạng phủ định của nó là thay “得” thành “不”. Như “修不好” “打不开”.
    3. 动词“着”作结果补语或可能补语 Động từ “着” làm bổ ngữ kết quả hay bổ ngữ khả năng
    a. động từ“着” làm bổ ngữ kết quả chỉ động tác đạt mục đích hoặc có kết quả. Ví dụ:
    (1) 那本词典我买着了。
    (2) 我找着他了。
    b. “着” làm bổ ngữ khả năng chỉ ý “能…到” (có thể ... được). Ví dụ:
    (1) 那本词典你买得着吗?
    (2) 我怎么猜得着那里边是什么呢?

    六、练习 Luyện tập

    1. 熟读下列词语并选择造句 Đọc thuộc các từ ngữ sau đây và chọn ra để đặt câu:
    全班 生活幸福 买礼物 猜不着
    全家 全家幸福 送礼物 找不着
    全校 幸福的生活 生日礼物 买不着
    全国 幸福的孩子 结婚礼物 吃不着
    2. 用“多…啊” 完成句子: Dùng “多…啊” để hoàn thành câu
    (1) 这件衣服的颜色_____________,孩子们穿最好看。
    (2) 上课的时候,我去晚了,你知道我______________!
    (3) 你没去过长城?那_______________!
    (4) 你爸爸、妈妈都很健康,你们全家_______________!
    (5) 你新买的自行车坏了,_______________!
    3. 完成对话(用上祝愿、祝贺的话) Hoàn thành đối thoại (dùng lời cầu chúc, mong ước)
    (1) A: 听说你的两张画儿参加了画展_______________。
    B: 谢谢!欢迎参观。
    (2) A: 明天要考试了。
    B: _______________。
    (3) A: 我妈妈来了,我陪她去玩儿玩儿。
    B: _______________!
    4. 会话 Đàm thoại
    (1) 你朋友考试的成绩很好,你向他祝贺。
    (2) 你的朋友结婚,你去祝贺他。
    5. 听述 Nghe và thuật lại
    上星期英语系的同学用英语唱歌,演话剧,王兰、刘京都参加了。那些同学的英语说得真好,歌唱得更好。以后我们要是能用汉语演话剧就好了。
    刘京他们演的话剧全系第一。王兰唱歌是第三,我们高兴极了,都去祝贺他们。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  3. #33
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第二十七课 Bài 27
    你别抽烟了 Bạn đừng hút thuốc nữa.


    一、句子 Mẫu câu

    189 我有点儿咳嗽。 wǒ yǒu diǎnr késou
    Tôi hơi bị ho.
    190 你别抽烟了。 nǐ bié chōu yān le
    Bạn đừng hút thuốc nữa.
    191 抽烟对身体不好。 chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo
    Hút thuốc không tốt cho sức khoẻ.
    192 你去医院看看吧。 nǐ qù yì yuàn kànkan ba
    Bạn đi bệnh viện khám đi.
    193 你汽车骑得太快了。 nǐ qì chē qí de tài kuài le
    Bạn chạy xe nhanh quá đấy.
    194 骑快了容易出事故。 qí kuài le róng yì chū shì gù
    Chạy xe nhanh dễ xảy ra tai nạn.
    195 昨天清华大学前边出交通事故了。 zuó tiān qīng huá dà xué qián biān chū jiāo tōng shì gù le
    Hôm qua, trước trường đại học Thanh Hoa đã xảy ra tai nạn giao thông.
    196 你得注意安全啊! nǐ děi zhù yì ān quán a!
    Bạn phải chú ý đến sự an toàn nhé.

    二、会话 Hội thoại

    王兰:哥哥,你怎么了?
    王林:没什么,有点儿咳嗽。
    王兰:你别抽烟了。
    王林:我每天抽得不多。
    王兰:那对身体也不好。
    王林:我想不抽,可是觉得不舒服。
    王兰:时间长了就习惯了。
    王林:好,我试试。今天先吃点儿药。
    王兰:你去医院看看吧。
    ***
    王兰:你骑车骑得太快了。这样不安全。
    大卫:我有事,得快一点儿去。
    王兰:那也不能骑得这么快。
    大卫:没关系,我骑车的技术好。
    王兰:骑快了容易出事故。昨天清华大学前边出交通事故了。
    大卫:真的吗?
    王兰:你得注意安全啊!
    大卫:好,我以后不骑快车了。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 你别抽烟了。 去那儿 喝酒 骑快车
    2. 你车骑得太了。 写字 慢 睡觉 晚
    起床 早 说汉语 快
    3. 我以后不骑快车了。 抽很多烟 喝很多酒 开快车

    ***
    1. 我头疼、咳嗽,可能感冒了。一会儿我去医院看病。
    2. 每个人都要注意交通安全。
    3. 小孩子不要在马路上玩儿。

    四、生词 Từ mới

    1
    有点儿
    yǒudiǎnr

    hữu điểm nhi
    có chút; hơi
    2
    咳嗽
    késou
    (动)
    khái sáo
    ho
    3

    chōu
    (动)
    trừu
    hút; rút
    4

    yān
    (名)
    yên
    thuốc lá; khói
    5
    医院
    yīyuàn
    (名)
    y viện
    bệnh viện
    6
    事故
    yīyuàn
    (名)
    sự cố
    sự cố; tai nạn
    7
    交通
    jiāotōng
    (名)
    giao thông
    giao thông
    8

    děi
    (能愿)
    đắc
    phải; cần
    9
    注意
    zhùyì
    (动)
    chú ý
    chú ý; để ý
    10
    安全
    ānquán
    (名)
    an toàn
    an toàn
    11
    舒服
    shūfu
    (形)
    thư phục
    thoải mái; dễ chịu
    12
    习惯
    xíguàn
    (名、动)
    tập quán
    tập quán; quen; thói quen
    13

    yào
    (名)
    dược
    thuốc
    14
    这样
    zhèyàng
    (代)
    giá dạng
    như thế
    15
    技术
    jìshù
    (名)
    kỹ thuật
    kỹ thuật
    16

    tóu
    (名)
    đầu
    đầu; cái đầu; hàng đầu
    17

    téng
    (名)
    đông
    đau; nhức
    18
    感冒
    gǎnmào
    (名、动)
    cảm mạo
    cảm; cảm mạo
    19

    bìng
    (名、动)
    bệnh
    bệnh; ốm
    20

    měi
    (代)
    mỗi
    mỗi
    21
    马路
    mǎlù
    (名)
    mã lộ
    đường cái

    五、语法 Ngữ pháp
    1. “有点儿”作状语:“有点儿” làm trạng ngữ
    “有点儿” đứng trước động từ hoặc hình dung từ làm trạng ngữ chỉ mức độ nhẹ hoặc không được như ý.
    (1) 这件事有点儿麻烦。
    (2) 今天有点儿热。
    (3) 他有点儿不高兴。
    2. 存现句 Câu tồn hiện
    Câi vị ngữ động từ chỉ người hoặc vật đang tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất ở một nơi nào đó, gọi là câu tồn hiện. Ví dụ:
    (1) 桌子上有一本汉英词典。
    (2) 前边走来一个外国人。
    (3)上星期走了一个美国学生。

    六、练习 Luyện tập
    1. 用“有点儿”, “(一)点儿”填空 Dùng “有点儿”, “(一)点儿” điền vào chỗ trống
    (1) 这件衣服_______________长,请换一件短_______________的。
    (2) 刚来中国的时候,我生活_______________不习惯,现在习惯_______________了。
    (3) 现在这么忙,你应该注意_______________身体。
    (4) 你病了,得去医院看看,吃_______________药。
    (5) 他刚才喝了_______________酒,头_______________疼,现在已经好_______________了。
    2. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    (1) A: 我想骑车去北海公园。
    B 路太远,_______________。
    A: _______________ 我不累。
    B: 路上车多人多,要_______________。
    A: 谢谢。
    (2) A: 我们唱唱歌吧。
    B: _______________,现在十一点了,大家都要休息了。
    A: 好,_______________。
    3. 会话 (用上表示劝告的话) hội thoại (dùng câu có ý khuyên răn)
    (1) 有个人在公共汽车上抽烟,售票员和抽烟人对话。
    Có người hút thuốc trên xe buýt, người bán vé và anh ta nói chuyện với nhau.
    (2) 有一个参观的人要照相,可是这里不允许照相,你告诉他并劝阻他。
    Có người khách tham quan muốn chụp hình, nhưng ở đây không được phép, bạn nói cho anh ta biết và khuyên ngăn anh ta.
    (3) 有一个人骑车,车后还带了一个人,这在中国是不行的,警察和骑车的人对话。
    Có người chở người khác trên xe đạp, điểu này không được phép ở Trung Quốc, cảnhs át và anh ta nói chuyện.
    4. 把下列句子改成存现句 Đổi những câu sau thành câu tồn hiện
    例:有两人往这边走来了。
    à前边来了两个人。
    (1) 有两个新同学到我们班来了。
    (2) 一支铅笔、一个本子放在桌子上。
    (3) 两个中国朋友到我们宿舍来了。
    (4) 一辆汽车从那边开来了。
    5. 听述 Nghe và thuật lại
    昨天是小刘的生日,我们去他家给他祝贺。他妈妈做的菜很好吃。我们喝酒、吃饭、跳舞,高兴极了。大家劝大卫别喝酒。为什么?他是骑摩托车去的。他要是喝酒,就太不安全了。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  4. #34
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第二十八课 Bài 28
    今天比昨天冷 Hôm nay lạnh hơn hôm qua


    一、句子 Mẫu câu

    197 今天比昨天冷。 jīn tiān bǐ zuó tiān lěng
    Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
    198 这儿比东京冷多了。 zhèr bǐ dōng jīng lěng duō le
    Nơi đây lạnh hơn Tokyo nhiều.
    199 东京的气温比这儿高五六度。 dōng jīng de qì wēn bǐ zhèr gāo wǔ liù dù
    Nhiệt độ của Tokyo cao hơn nơi đây năm, sáu độ.
    200 有时候下雨。 yǒu shí hòu xià yǔ
    Thỉnh thoảng có mưa.
    201 天气预报说,明天有大风。 tiān qì yù bào shuō,míng tiān yǒu dà fēng
    Dự báo thời tiết nói, ngày mai có gió lớn.
    202 明天比今天还冷呢。 míng tiān bǐ jīn tiān hái lěng ne
    Ngày mai còn lạnh hơn hôm nay nữa.
    203 那儿的天气跟这儿一样吗? nàr de tiān qì gēn zhèr yī yáng ma?
    Thời tiết ở nơi đó có giống như ở đây không?
    204 气温在零下二十多度。 qì wēn zài líng xià èr shí duō dù
    Nhiệt độ âm hai mấy độ.

    二、会话 Hội thoại

    刘京:今天天气真冷。
    和子:是啊,今天比昨天冷。
    刘京:这儿的天气,你习惯了吗?
    和子:还不太习惯呢。这儿比东京冷多了。
    刘京:你们那儿冬天不太冷吗?
    和子:是的,气温比这儿高五、六度。
    刘京:东京下雪吗?
    和子:很少下雪。有时候下雨。
    刘京:天气预报说,明天有大风,比今天还冷呢。
    和子:是吗?
    刘京:你要多穿衣服,别感冒了。
    ***
    玛丽:张老师,北京的夏天热吗?
    张:不太热,大概三十二、三度。你们那儿跟这儿一样吗?
    玛丽:不一样,夏天不热,冬天很冷。
    张:有多冷?
    玛丽:零下二十多度。
    张:真冷啊!
    玛丽:可是,我喜欢冬天。
    张:为什么?
    玛丽:可以滑冰滑雪。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng

    1. 今天昨天冷。 这儿 那儿 暖和
    这本书 那本书 旧
    他 我 瘦
    2. 这儿东京冷多了。 这儿 那儿 凉快
    这本书 那本书 难
    这条路 那条路 远
    这个歌 那个歌 好听
    3. 明天今天呢。 那儿的东西 这儿 贵
    那个颜色 这个 好看
    那个孩子 这个 胖
    ***
    1. 欢迎你秋天来北京,那时候天气很好,不冷也不热。
    2. 北京的春天常常刮风,不常下雨。

    四、生词 Từ mới

    1


    (介、动)
    tỉ
    So; hơn
    2
    气温
    qìwēn
    (名)
    Khí ôn
    Nhiệt độ
    3

    gāo
    (形)
    Cao
    Cao
    4


    (量)
    Độ
    độ
    5
    有时候
    yǒushíhou

    Hữu thời hậu
    Có khi; có lúc; thỉnh thoảng
    6

    xià
    (动)
    Hạ
    Xuống; rơi
    7


    (名)
    Vũ
    Mưa
    8
    预报
    yùbào
    (动)
    Dự báo
    Dự báo; báo trước
    9

    fēng
    (名)
    Phong
    Gió
    10
    冬天
    dōngtiān
    (名)
    Đông thiên
    Mùa đông
    11

    xuě
    (名)
    Tuyết
    Tuyết
    12
    夏天
    xiàtiān
    (名)
    Hạ thiên
    Hè; mùa hạ
    13

    huá
    (动)
    hoạt
    Trượt; trơn
    14

    bīng
    (名)
    Băng
    Băng; nước đá
    15
    暖和
    nuǎnhuo
    (形)
    Noãn hoà
    Ấm áp
    16

    jiù
    (形)
    Cựu
    Cũ
    17

    shòu
    (形)
    Sấu
    Gầy; ốm
    18
    凉快
    liángkuài
    (形)
    Lương khoái
    Mát mẻ
    19

    pàng
    (形)
    Bạng
    Mập; béo
    20
    秋天
    qiūtiān
    (名)
    Thu thiên
    Thu; mùa thu
    21
    春天
    chūntiān
    (名)
    Xuân thiên
    Xuân; mùa xuân
    22

    guā
    (动)
    Quát
    Thổi; cạo (mặt)

    五、语法 Ngữ pháp

    1. 用“比”表示比较: Dùng“比” chỉ sự so sánh
    Giới từ “比” có thể dùng để so sánh tính chất, đặc điểm của hai sự vật. Ví dụ:
    (1) 他比我忙。
    (2) 他二十岁,我十九岁,他比我大。
    (3) 今天比昨天暖和。
    (4) 他唱歌唱得比我好。
    Trong câu có từ “比” không thể dùng thêm các phó từ chỉ mức độ như “很,非常,大…”. Ví dụ như không thể nói “他比我很大。” hoặc“今天比昨天非常暖和。”
    2. 数量补语 Bổ ngữ số lượng
    Trong câu vị ngữ hình dung từ có dùng “比” để so sánh nếu muốn nói rõ sự chênh lệch cụ thể của hai sự vật, thì thêm từ chỉ số lượng vào sau vị ngữ để làm bổ ngữ. Ví dụ:
    (1) 他比我大两岁。
    (2) 他家比我家多四口人。
    Nếu muốn nói mức độ hơn kém đại khái, có thể dùng “一点儿”,“一些” để chỉ sự chênh lệch nhỏ, dùng “很” rồi thêm bổ ngữ trình độ “多” để chị sử chênh lệch lớn. Ví dụ:
    (3) 他比我大一点儿 (一些)。
    (4) 这个教室比那个大得多。
    (5) 他跳舞跳得比我好得多。
    3. 用相邻的两个数表示概数 Dùng hai số liền nhau để chỉ số ước lượng
    Dùng hai số kề nhau cùng một lúc có thể biểu thị một số ước lượng. Ví dụ: “零下三、四度”,“二、三百人”,“五、六十个房间”

    六、练习 Luyện tập
    1. 熟读下列词语并选择造句 Đọc thuộc các từ ngữ sau rồi chọn ra một số để đặt câu
    上楼 上飞机 上课 下雨
    下楼 下飞机 下课 下雪
    上星期 桌子上
    下星期 本子上
    2. 用“比”改写句子 Dùng“比” viết lại các câu sau
    例:我有五本书,他有二十本书。
    à 他的书比我多。
    或:我的书比他少。
    (1) 我二十四岁,他二十岁。
    (2) 昨天气温27 度,今天25度。
    (3) 他的毛衣很好看,我的毛衣不好看。
    (4) 小王常常感冒,小刘很少有病。
    3. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    A: 你怎么又感冒了?
    B: 这儿的春天________。 (比、冷)
    A: _______________?
    B: 二十多度。
    A: _______________________。(比、暖和)
    B: 这儿早上和晚上冷,中午暖和______________。
    A: 时间长了,你就习惯了。
    4. 回答问题 Trả lời câu hỏi
    (1) 今天三十四度,昨天三十度,今天比昨天高几度?
    (2) 小张家有五口人,小刘家只有三口人,小张家比小刘家多几口人?
    (3) 小王二十三岁,小刘二十二岁,小王比小刘大多了还是大一点儿?
    (4) 这个楼有四层,那个楼有十六层,那个楼比这个楼高多少层?
    5. 听述 Nghe và thuật lại
    人们都说春天好,春天是一年的开始,要是有一个好的开始,这一年就会很顺利。一天是一样,早上是一天的开始,要是从早上就注意怎么样生活、学习、工作,这一天就会过得很好。
    让我们都爱春天时间吧,要是不注意,以后会觉得遗憾的。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  5. #35
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第二十九课 Bài 29
    我也喜欢游泳 Tôi cũng thích bơi lội


    一、句子 Mẫu câu

    205 你喜欢什么运动? nǐ xǐhuan shénme yùn dòng?
    Bạn thích môn vận động nào?
    206 爬山,滑冰,游泳,我都喜欢。 pá shān, huá bīng, yóu yǒng, wǒ dōu xǐhuan
    Leo núi, trượt băng, bơi lội, tôi đều thích.
    207 你游泳游得好不好? nǐ yóu yǒng yóu de hǎo bù hǎo?
    Bạn bơi có giỏi không?
    208 我游得不好,没有你游得好。 wǒ yóu de bù hǎo, méi yǒu nǐ yóu de hǎo
    Tôi bơi dở lắm, không giỏi bằng anh.
    209 谁跟谁比赛? shuí gēn shuí bǐ sài?
    Ai thi đấu với ai?
    210 北京队对广东队。 běi jīng duì duì guǎng dōng duì
    Đội Bắc Kinh đấu với đội Quảng Đông.
    211 我再写毛笔字,没画画儿。 wǒ zài xiě máo bǐ zì, méi huà huàr
    Tôi đang viết chữ bằng bút lông, không phải vẽ tranh.
    212 我想休息一会儿。 wǒ xiǎng xiū xī yī huìr
    Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

    二、会话 Hội thoại
    刘京:你喜欢什么运动?
    大卫:爬山、滑冰、游泳我都喜欢。你呢?
    刘京:我常常打篮球、打排球,也喜欢游泳。
    大卫:你游得好不好?
    刘京:我游得不好,没有你游得好。明天有排球比赛。你看吗?
    大卫:谁跟谁比赛?
    刘京:北京队对广东队。
    大卫:那一定很有意思。我很喜欢看,票一定很难买吧?
    刘京:现在去买,可能买得着。
    ***
    玛丽:你在画画儿吗?
    大卫:在写毛笔字,没画画儿。
    玛丽:你写得真不错!
    大卫:练了两个星期了。我没有和子写得好。
    玛丽:我也很喜欢写毛笔字,可是一点儿也不会。
    大卫:没关系,你想学,王老师可以教你。
    玛丽:那太好了。
    大卫:写累了,我想休息一会儿。
    玛丽:走,出去散散步吧。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 你游泳游得? 跑步 快,打网球 好
    洗衣服 干净
    2. 一定很难吧? 毛笔字 写 广东话 懂
    日本饭 做 汉语 学
    3. 我想休息一会儿。 坐 睡 玩儿 躺
    ***
    1. 放假的时候,他常去旅行。
    2. 他每天早上打太极拳,晚饭后散步。
    3. 糟糕,我的钥匙丢了。

    四、生词 Từ mới

    1
    运动
    (名、动)
    yùndòng
    Vận động
    Thể thao; vận động
    2

    (动)

    bà
    Leo; trèo; bò
    3

    (名)
    shān
    Sơn
    Núi
    4
    游泳
    (动)
    yóuyǒng
    Du vịnh
    Bơi lội
    5

    (动)
    yóu
    du
    Bơi; dạo chơi
    6
    比赛
    (动、名)
    bǐsài
    Tỉ tái
    Thi đấu
    7

    (名)
    duì
    Đội
    Đội
    8
    毛笔
    (名)
    máobǐ
    Mao bút
    Bút lông
    9

    (动)
    liàn
    Luyện
    Luyện; tập
    10

    (动)

    Đả
    Đánh; chơi
    11
    篮球
    (名)
    lánqiú
    Lam cầu
    Bóng rổ
    12
    排球
    (名)
    páiqiú
    Bài cầu
    Bóng chuyền
    13

    (动)
    jiào
    Giáo
    Dạy
    14
    散步

    sànbù
    Tản bộ
    Dạo bộ; tản bộ; đi dạo
    15
    跑步

    pǎobù
    Bão bộ
    Chạy bộ
    16
    网球
    (名)
    wǎngqiú
    Võng cầu
    Quần vợt
    17

    (动)
    tǎng
    Thảng
    Nằm
    18
    放假

    fàngjià
    Phóng giả
    Nghỉ phép
    19
    旅行
    (名)
    lǚxíng
    Lữ hành
    Đi du lịch
    20
    太极拳
    (名)
    tàijíquán
    Thái cực quyền
    Thái cực quyền
    21
    钥匙
    (名)
    yàoshi
    Thược thi
    Chìa khoá
    22
    广东

    guǎngdōng
    Quảng đông
    Quảng Đông


    五、语法 Ngữ pháp
    1. 用“有”或“没有” 表示比赛 Dùng“有” hoặc “没有” để so sánh
    Động từ “有” và dạng phủ định “没有” của nó có thể dùng để so sánh, biểu thị đạt tới hoặc chưa đạt tới một mức độ nào đó. Loại so sánh này thường dùng trong câu nghi vấn và dạng phủ định. Ví dụ:
    (1) 你有他高吗?
    (2) 那棵树有五层楼那么高。
    (3) 广州没有北京冷。
    (4) 我没有你游得好。
    2. 时量补语 (一) Bổ ngữ thời lượng (1)
    Bổ ngữ thời lượng dùng để nói rõ một động tác hoặc mộng trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian bao lâu. Ví dụ:
    (1) 我练了两个星期了。
    (2) 我们才休息了五分钟。
    (3) 火车开走一刻钟了。
    (4) 玛丽病了两天,没来上课。
    3. 用“吧”的疑问句 Câu nghi vấn dùng “吧”
    Khi đối với một sự việc nào đó đã có sự ước đoán nhưng chưa khẳng định được thì dùng trợ từ ngữ khí “吧” để hỏi. Ví dụ:
    (1) 你最近很忙吧?
    (2) 票一定很难买吧?
    (3) 你很喜欢打球吧?

    六、练习 Luyện tập
    1. 给下面的词配上适当的动词,组成动宾短语,并选择造句 Dùng động từ thích hợp để phối hợp với các từ sau đây tạo thành ngữ động tân, sau đó chọn ra để đặt câu:
    排球 飞机 事故 礼物 问题 酒
    汽车 电话 网球 生词 饭 歌
    2. 把下面的句子改成正反疑问句 Đổi các câu sau thành câu hỏi chính phản
    例:你睡得好吗?
    à 你睡得好不好?
    (1) 每天你起得早吗?
    (2) 太极拳你打得好吗?
    (3) 昨天的杂技演得好吗?
    (4) 你走得快吗?
    3. 把下面用“比”的句子改成用“没有”的否定句 Đổi các câu dùng“比” dưới đây thành câu phủ định dùng “没有”
    (1) 他滑冰比我滑得好。
    (2) 王兰爬山比张老师爬得快。
    (3) 他的收录机比我的大。
    (4) 他画画儿画得比我好。
    4. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    (1)A: ______________________?
    B: 我喜欢打篮球。______________________?
    A: 我不喜欢打篮球。
    B: ______________________?
    A: 我喜欢爬山。
    (2) A: ______________________?
    B: 我不喜欢喝酒。
    A; ______________________? 少喝一点儿没关系。
    B: 我开车,喝酒不安全。
    5. 回答问题 Trả lời câu hỏi
    (1) 你喜欢吃什么饭菜?喜欢不喜欢做饭?
    (2) 休息的时候你喜欢作什么?
    (3) 你喜欢喝什么?为什么?
    6. 听述 Nghe và thuật lại
    汉斯有很多爱好,他喜欢运动。冬天滑冰、夏天游泳。到中国以后他还学会打太极拳了。他画画儿也不错。他房间里的那张画就是他自己画的。可是他也有一个不好的爱好,那就是抽烟。现在他身体不太好,要是不抽烟,他的身体一定比现在好。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  6. #36
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第三十课 Bài 30
    请你慢点儿说 Xin ông nói chậm một chút


    一、句子 Mẫu câu

    213 我的发音还差得远呢。 wǒ de fā yīn hái chāi dé yuǎn ne.
    Phát âm của tôi còn kém lắm.
    214 你学汉语学了多长时间了? nǐ xué hànyǔ xué le duō cháng shí jiān le?
    Bạn học tiếng Hoa bao lâu rồi?
    215 你能看懂中文报吗? nǐ néng kàn dǒng zhōng wén bào ma?
    Bạn đọc được báo tiếng Hoa không?
    216 听和说比较难,看比较容易 tīng hé shuō bǐ jiào nán, kàn bǐ jiào róng yì
    Nghe và nói hơi khó, đọc tương đối dễ.
    217 你慢点儿说,我听得懂 nǐ màn diǎnr shuō, wǒ tīng dé dǒng
    Bạn nói chậm một chút tôi có thể nghe hiểu.
    218 你忙什么呢? nǐ máng shénme ne?
    Bạn bận gì thế?
    219 我父亲来了 我要陪她去旅行 wǒ fù qīn lái le wǒ yào péi tā qù lǚ xíng
    Ba tôi đã đến, tôi phải đưa ông đi du lịch.
    220 除了广州,上海以外,我们还要去香港。 chú le guǎng zhōu, shàng hǎi yǐ wài, wǒ men hái yào qù xiāng gǎng
    Ngoài Quảng Châu, Thượng Hải ra, chúng tôi còn muốn đi Hong Kong nữa.

    二、会话 Hội thoại

    李红:你汉语说得很不错,发音很清楚。
    大卫:哪儿啊,还差得远呢。
    李红:你学汉语学了多长时间了?
    大卫:学了半年了。
    李红:你能看懂中文报吗?
    大卫:不能。
    李红:你觉得汉语难不难?
    大卫:听和说比较难,看比较容易,可以查词典。
    李红:我说的话, 你能听懂吗?
    大卫:慢点儿说,我听得懂。
    李红:你应该多跟中国人谈话。
    大卫:对,这样可以提高听和说的能力。
    ***
    王兰:你忙什么呢?
    和子:我在收拾东西呢,我父亲来了,我要陪她去旅行。
    王兰:去哪儿啊?
    和子:除了广东、上海以外,还有去香港。我得给他当导游。
    王兰:那你父亲一定很高兴。
    和子:麻烦的是广东话、上海话我都听不懂。
    王兰:没关系,商店、饭店都说普通话。
    和子:他们能听懂我说的话吗?
    王兰:没问题。
    和子:那我就放心了。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 现在你能看懂中文报吗? 下午 布置好 教室
    明天 修好 电视
    晚上 做完 翻译练习
    2. 你学汉语学了多长时间了? 看录相 一个小时
    半年了。 翻译句子 一个半小时
    听录音 二十分钟
    打电话 三分钟
    3. 除了广州、上海以外,我们还要去香港。 饺子 包子 吃菜
    京剧 话剧 看录相
    手表 电视 买冰箱
    ***
    1. 汉语的发音不太难,语法比较容易。
    2. 我预习了一个小时生词,现在这些生词都记住了。

    四、生词 Từ mới

    1
    发音
    fāyīn

    Phát âm
    Phát âm
    2
    比较
    bǐjiào
    (副、动)
    Tỉ giảo
    Tương đối; so sánh
    3
    父亲
    fùqīn
    (名)
    Phụ thân
    Phụ thân; cha; ba
    4
    除了…以外
    Chúle...yǐwài



    5
    清楚
    qīngchǔ
    (形)
    Thanh sở
    Rõ ràng
    6

    tán
    (动)
    Đàm
    Nói chuyện; trò chuyện
    7
    提高
    tígāo
    (动、名)
    Đề cao
    Nâng cao
    8
    能力
    nénglì
    (名)
    Năng lực
    Năng lực; khả năng
    9
    收拾
    shōushi
    (动)
    Thu thập
    Thu dọn; dọn dẹp
    10

    dāng
    (动)
    Đương
    Làm; đảm đương
    11
    导游
    dǎoyóu
    (名)
    Đạo du
    Hướng dẫn viên du lịch
    12
    普通话
    pǔtōnghuà
    (名)
    Phổ thông thoại
    Tiếng Phổ thông
    13
    放心
    fàngxīn

    Phóng tâm
    Yên tâm; an tâm; yên lòng
    14

    wán
    (动)
    Hoàn
    Xong; hết
    15
    包子
    bāozi

    Bao tử
    Bánh bao
    16
    录相
    lùxiàng

    Lục tướng
    Ghi hình; video
    17
    手表
    shǒubiǎo
    (名)
    Thủ biểu
    Đồng hồ đeo tay
    18
    冰箱
    bīngxiāng
    (名)
    Băng tương
    Tủ lạnh
    19
    语法
    yǔfǎ
    (名)
    Ngữ pháp
    Ngữ pháp
    20
    预习
    yùxí
    (动)
    Dự tập
    Chuẩn bị bài
    21
    小时
    xiǎoshí
    (名)
    Tiểu thời
    Giờ; tiếng đồng hồ
    22


    (动)
    Ký
    Ghi; nhớ
    23
    广州
    guǎngzhōu

    Quảng Châu
    Quảng Châu
    24
    香港
    xiānggǎng

    Hương Cảng
    Hương Cảng; Hong Kong

    五、语法 Ngữ pháp

    1. 时量补语(二) Bổ ngữ thời lượng (2)
    Khi sau động từ vừa có bổ ngữ thời lượng, vừa có tân ngữ, thì thường phải lặp lại động từ, bổ ngữ th\̀i lượng được đặt sau động từ lặp lại. Ví dụ:
    (1) 他们开会开的半个小时。
    (2) 他念生词念了一刻钟。
    (3) 他学英语学了两年了。
    Nếu tân ngữ không phải là đại từ nhân xưng, thì bổ ngữ thời lượng có thể đặt giữa động từ và tân ngữ. Giữa bổ ngữ thời lượng và tân ngữ có thể thêm “的”. Ví dụ:
    (4) 他每天看半个小时电视。
    (5) 他挑了半个小时的舞。
    (6) 我和妹妹打了二十分的网球。
    Nếu tân ngữ hơi phức tạp hoặc cần nhấn mạnh tân ngữ, ta cũng có thể đặt tân ngữ ở đầu câu. Ví dụ:
    (7) 那件漂亮的毛衣他试了半天。
    (8) 那本小说他看了两个星期。
    2. “除了…以外” “Ngoài.... ra’
    a. biểu thị ngoài những thứ (sự việc, người) này, còn có những thứ (sự việc, người) khác. Đằng sau thường có “还,也”. Ví dụ:
    (1) 和子和他父亲除了去上海以外,还去广州、香港。
    (2) 除了小王以外,小张、小李也会说英语。
    b. Chỉ người và sự vật được đề cập, không bao gồm trong đó. Ví dụ:
    (1) 这件事除了老张以外,我们都不知道。
    (2.) 除了大卫以外,我们都去过长城了。

    六、练习 Luyện tập
    1. 熟读下列词语并选择造句 Đọc thuộc các từ ngữ dưới đây và chọn ra để đặt câu:
    听得不清楚 画得不好 说得不快 起得不早 听不清楚 画不好 说不快 起不早
    2. 仿照例子改写句子 Dựa theo ví dụ để viết lại câu
    例:我喜欢小狗,还喜欢熊猫。
    à 除了小狗以外,我还喜欢熊猫。
    (1) 我每天都散步,还打太极拳。
    (2) 明天的晚会我们唱歌,还要跳舞。
    (3) 他有一个弟弟,还有一个妹妹。
    (4) 我们学发音,还学汉字。
    3. 按照实际情况回答问题 Dựa vào thực tế trả lời câu hỏi
    (1) 你什么时候来北京的?来北京多长时间了?
    (2) 来中国以前你学过汉语吗?学了多长时间?
    (3) 每星期你们上几天课?
    (4) 你每天运动吗?做什么运动?运动多长时间?
    (5) 每天你几点睡觉?几点起床?大概睡多长时间?
    4. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    A: 昨天的电影你看了吗?
    B:_________________________
    A:_____________________________?
    B: 听不懂,说得太快。
    A: 我也是 ____________________ 。(要是…能…)
    B: 我们还要多练习听和说。
    5. 听述 Nghe và thuật lại
    有一个小孩儿学认字。老师在他的本子上写“人”字,他学会了。第二天,老师见到他,,在地上写的“人”字很大,他不认识了。老师说:“这不是“人”字吗?你怎么忘了?”他说: “这个人比昨天那个人大多了,我不认识他。”
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  7. #37
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    复习 ()
    Ôn tập VI


    一、会话 Đàm thoại
    阿里、小王跟小李都很喜欢旅行,他们约好今天去天津玩。现在阿里和小王在火车站等小李。
    阿里:小李怎么还不来?
    小王:是不是他忘了?
    阿里:不会的。昨天我给他打电话,说得很清楚,告诉他十点五十开车,今天我们在这儿等他。
    小王:可能病了吧?
    阿里:也可能有什么事,不能来了。
    小王:火车马上来了,我们也不去了,回家吧。
    阿里:去看看小李,问问他怎么回事。
    ***
    (小李正在宿舍里睡觉,阿里和小王进来)
    阿里:小李,醒醒!
    小王:我猜得不错吧,他真病了。
    小李:谁病了?我没病。
    阿里;那你怎么不去火车站呀?
    小李:怎么没去呀,今天早上四点我就起床了,到火车站的时候才四点半。等了你们半天,你们也不来,我就回来了。我又累又困就睡了。
    小王:我们的票是十点五十的,你那么早去作什么?
    小李:什么?十点五十?阿里电话里说四点五十。
    小王:我知道了,阿里说“十” 和“四”差不多。
    小李:啊!我听错了。
    阿里:真对不起,我发音不好,让你白跑一趟。
    小王:没什么,我们都白跑一趟。

    二、语法 Ngữ pháp
    几种表示比较的方法 Mấy cách biểu thị so sánh
    1. 用副词“更”、“最”表示比较 Dùng phó từ “更” và“最” để so sánh
    (1) 他汉语说得很好,他哥哥说得更好。
    (2) 这次考试他的成绩最好。
    2. “有”表示比较 Dùng “有” để so sánh
    (1) 你弟弟有你这么高吗?
    (2) 这种苹果没有那种好吃。
    (3) 我没有他唱得好。
    (我唱得没有他好)
    (我唱歌唱得没有他好)
    3. “跟….一样” 表示比较 Dùng “跟….一样” để so sánh
    (1) 今天的天气跟昨天一样。
    (2) 我买的毛衣跟他的一样。
    4. 用“比” 表示比较 Dùng “比” để so sánh
    (1) 今天比昨天热。
    (2) 我的自行车比他的新一点儿。
    (3) 他买的词典比我买的便宜两块钱。
    (4) 他打排球比我打得好得多。
    (他打排球打得比我好得多)
    Dùng “比” để so sánh, không những có thể nêu lên sự sai biệt, mà còn có thể chỉ rõ sai biệt là bao nhiêu.
    几种概数的表示方法 mấy cách biểu thị số gần đúng (số ước lượng)
    1. “几”表示“十”以下的不确定的数目:“几” biểu thị số không xác định trong phạm vi dưới 10
    (1) 衣柜里有几件衣服。
    (2) 书架上有三十几本中文书和几本词典。
    2. 两个相邻的数连在一起 Dùng hai số kề nhau đặt liền nhau
    (1) 二层北边有七、六个房间。
    (2) 教室里有十五、六张桌子。
    (3) 他来过两、三次。
    3. “多” 放在数目后,表示超过前边的数目。如“二十多”、“八十多”、“二百多”等等。“多” đặt sau con số, để chỉ một số lớn hơn số ở trước. Như “二十多”、“八十多”、“二百多”
    Khi “多” chỉ một số nguyên, thì đặt nó trước lượng từ hay danh từ không mang lượng từ. Ví dụ:
    (1) 他带去五十多块钱。
    (2) 最冷零下二十多度。
    (3) 三十多年以前,他来过中国。
    Khi “多” chỉ số lẻ sau số nguyên, thì đặt nó sau lượng từ hay danh từ không mang lượng từ. Ví dụ:
    (4) 他的小孩两岁多。
    (5) 这支笔九块多钱。
    (6) 他回家一年多了。

    三、练习 Luyện tập

    1. 按照实际情况回答问题 Dựa vào tình hình thực tế trả lời câu hỏi
    (1) 你有什么爱好?你最喜欢作什么?
    (2) 你学过什么外语?你觉得难不难?
    (3) 你在中国旅行过吗?除了普通话以外,哪儿的话容易懂?哪儿的话不容易懂?
    (4) 你住的地方跟北京的天气一样不一样?北京的天气你习惯不习惯?
    (5) 一年中你喜欢春天、夏天还是喜欢秋天、冬天? 为什么?
    2. 会话 Hội thoại
    (1) 祝贺、祝愿 (生日、结婚、节日、毕业)
    Chúc mừng, chúc tụng (sinh nhật, kết hôn, ngày lễ, tốt nghiệp)
    祝你…好 (愉快、幸福) 谢谢
    祝贺你(了)! 谢谢大家!
    我们给你祝贺生日来了! 多谢朋友们!
    祝你学习(工作)顺利!
    (2) 劝告 (别喝酒、别急、别不好意思)
    Khuyên răn (đừng uống rượu, đừng vội, đừng xấu hổ)
    你开车、别喝酒
    他刚睡觉,别说话
    别急,你的病会好的。
    学汉语要多说,别不好意思。
    (3) 爱好 (运动、音乐、美术…)
    Sở thích (thể thao, âm nhạc, mỹ thuật)
    你喜欢什么?
    你喜欢作什么?
    你最喜欢什么?
    3. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    A: 你学多长时间汉语了?
    B: _________________。
    A: 你觉得听和说哪个难?
    B: ___________________。
    A: 写呢?
    B: ____________________
    A: 现在你能看懂中文报吗?
    B: __________________。

    四、阅读短文 Đọc đoạn văn ngắn

    小张吃了晚饭回到宿舍,刚要打开收音机,就听见楼下有人叫他。他打开窗户往下看,是小刘叫他。
    小刘给他一张电影票,让他星期日八点去看电影。说好谁先到电影院谁就在电影院门口等。
    星期日到了。小张先去看了一位朋友,下午去商店买了一些东西。七点四十到电影院。他没看见小刘,就在门口等。
    差五分八点,电影就要开始了,可是小刘还没来。小张想,小刘可能有事不来了,就一个人进电影院去了。电影院的同志对小张说:“八点没有电影,是不是你弄错了?”小张一看电影票,那上边写的是上午八点。小张想:我太马虎了,要是看看票,或者问问小刘就行了。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  8. #38
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第三十一课 Bài 31
    那儿的风景美极了! Phong cảnh ở đó rất đẹp


    一、句子 Mẫu câu

    221 中国的名胜古迹多得很。 zhōng guó de míng shèng gǔ jī duō dé hěn
    Danh lam thắng cảnh của Trung Quốc nhiều vô kể.
    222 你说吧,我听你的。 nǐ shuō ba,wǒ tīng nǐ de
    Bạn nói đi, tôi nghe bạn.
    223 从这儿到桂林坐火车要坐多长时间? cóng zhèr dào guì lín zuò huǒ chē yào zuò duō cháng shí jiān?
    Từ đây đến Quế Lâm, đi xe lửa mất bao lâu?
    224 七点有电影,现在去来得及来不及? qī diǎn yǒu diàn yǐng,xiàn zài qù lái dé jí lái bù jí?
    7 giờ có phim, bây giờ đi có kịp không?
    225 我们看电影去。 wǒ men kàn diàn yǐng qù
    Chúng ta đi xem phim.
    226 我想买些礼物寄回家去。 wǒ xiǎng mǎi xiē lǐ wù jì huí jiā qù
    Tôi định mua một ít quà gởi về nhà.
    227 上海的东西比这儿多得多。 shàng hǎi de dōng xī bǐ zhèr duō dé duō
    Đồ ở Thượng Hải nhiều hơn đây nhiều.
    228 你不是要去豫园游览吗? nǐ bù shì yào qù yù yuán yóu lǎn ma?
    Chẳng phải là bạn muốn đi du ngoạn Dự Viên hay sao?

    二、会话 Hội thoại
    大卫:快放假了,你想不想去旅行?
    玛丽:当然想。
    大卫:中国的名胜古迹多得很,去哪儿呢?
    玛丽:你说吧,听你的。
    大卫:先去桂林吧,那儿的风景美极了。
    玛丽:从这儿到桂林坐火车要坐多长时间?
    大卫:大概得三十多个小时。我们在桂林玩儿三、四天,然后去上海。
    玛丽:这个计划不错,就这么办吧。七点有电影,现在去来得及来不及?
    大卫:来得及。
    玛丽:我们看电影去吧。
    大卫:走吧。
    ***
    和子:去上海的时候,我想买些礼物寄回家去。
    王兰:对,上海的东西比这儿多得多。
    和子:上海哪儿最热闹?
    王兰:南京路。那儿有各种各样的商店,买东西非常方便。
    和子:听说上海的小吃也很有名。
    王兰:你不是要去豫园游览吗?顺便尝尝那儿的小吃。
    和子:上海是中国最大的城市。
    王兰:对了,你还可以去参观一下儿工业展览馆。

    注释 Chú thích
    1. “你说吧,听你的” “Bạn hãy nói đi, tôi nghe (theo) bạn!”
    Câu nói này có nghĩa: “cho biết ý kiến của bạn đi, tôi sẽ làm theo ý kiến của bạn”. Khi đồng ý vô điều kiện với ý kiến của đối phương, ta có thể nói như thế.
    2. “对了” “Đúng rồi”.
    Trong khẩu ngữ, khi người nói nhớ ra phải làm việc gì đó hoặc nói thêm một vấn đề gì đó, thì nói “对了”.

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 我们看电影去。 开会 参观学校
    游览名胜古迹 看话剧
    2. 坐火车要坐多长时间? 坐船 坐飞机
    骑车 办手续
    3. 我想买些礼物寄回家去。 菜 送 药 寄
    水果 带
    ***
    1. 王府井是北京最热闹的地方之一。
    2. A: 我的圆珠笔找不到了。
    B: 那不是你的圆珠笔吗?
    A: 啊!找到了。

    四、生词 Từ mới

    1
    名胜古迹
    míngshènggǔjì
    (名)
    Danh thắng cổ tích
    Danh lam thắng cảnh
    2
    来得及
    láidejí

    Lai đắc cập
    kịp
    3
    来不及
    láibují

    Lai bất cập
    Không kịp
    4
    游览
    yóulǎn
    (动)
    Du lãn
    Du ngoạn
    5
    风景
    fēngjǐng
    (名)
    Phong cảnh
    Phong cảnh
    6
    然后
    ránhòu
    (副)
    Nhiên hậu
    Sau đó
    7
    计划
    jìhuà
    (名、动)
    Kế hoạch
    Kế hoạch
    8

    bàn
    (动)
    Biện
    làm
    9
    热闹
    rènao
    (形)
    Nhiệt náo
    Nhộn nhịp; náo nhiệt
    10


    (代)
    Các
    Các
    11
    非常
    fēicháng
    (形、副)
    Phi thường
    Rất; khác thường; vô cùng
    12
    小吃
    xiǎochī
    (名)
    Tiểu ngật
    Món ăn nhẹ
    13
    有名
    yǒumíng
    (形)
    Hữu danh
    Nổi tiếng; có tiếng
    14
    顺便
    shùnbiàn
    (副)
    Thuận tiện
    Nhân tiện; tiện thể
    15
    城市
    chéngshì
    (名)
    Thành thị
    Thành thị; thành phố
    16
    工业
    gōngyè
    (名)
    Công nghiệp
    Công nghiệp
    17
    展览馆
    zhǎnlǎnguǎn
    (名)
    Triển lãm quán
    Nhà triển lãm
    18
    手续
    shǒuxù
    (名)
    Thủ tục
    Thủ tục
    19
    水果
    shuǐguǒ
    (名)
    Thủy quả
    Trái cây
    20
    之一
    zhīyī

    Chi nhất
    Một trong những
    21
    圆珠笔
    yuánzhūbǐ
    (名)
    Viên châu bút
    Bút bi; viết bíc
    22
    桂林
    guìlín

    Quế lâm
    Quế Lâm
    23
    南京路
    nánjīnglù

    Nam kinh lộ
    Đường Nam Kinh
    24
    豫园
    yùyuán

    Dự viên
    Dự Viên

    五、语法 Ngữ pháp

    1. 趋向补语 (三) Bổ ngữ xu hướng (3)
    Các động từ “上,下,进,出,回,过,起” phía sau thêm “来” hoặc “去” có thể làm bổ ngữ cho động từ khác chỉ phương hướng của động tác. Loại bổ ngữ này gọi là “bổ ngữ xu hướng kép”. Ví dụ
    (1) 他从教室走出来了。
    (2) 他想买些东西寄回家。
    Quan hệ giữa người nói (hay sự vật được đề cập tới) với phương hướng mà“来” hoặc “去” biểu thị trong bổ ngữ xu hướng kép, vị trí của tân ngữ biểu thị nơi chốn đều giống như bổ ngữ xu hướng đơn.
    (3) 上课了,老师走进教室来了。
    (4) 那些照片都寄回国去了。
    2. “不是…吗?” Chẳng phải.... sao?
    “不是….吗?” tạo thành câu phản vấn dùng để chỉ ý khẳng định, đồng thời lại có ý nhấn mạnh. Ví dụ:
    (1) 你不是要去旅行吗?(你要去旅行)
    (2) 这个房间不是很干净吗? (这个房间很干净)

    六、练习 Luyện tập
    1. 选择适当的动词组成动宾结构并造句 Chọn động từ thích hợp để tạo thành cụm động tân, rồi đặt câu:
    例:字
    (a) 写 那个孩子正在写字。
    (b) 画
    (1) 名胜古迹 (2) 风景 (3) 手续
    (a) 游览 (a) 参观 (a) 作
    (b) 旅行 (b) 看 (b) 办
    (4) 能力 (5) 电影 (6) 自行车
    (a) 提高 (a) 演 (a) 坐
    (b) 练好 (b) 开 (b) 骑
    2. 用动词及趋向补语完成句子 Dùng động từ và bổ ngữ xu hướng hoàn thành câu:
    (1) 注意,前边________一辆汽车。(开)
    (2) 和子,楼下有人找你,你快_______吧。(下)
    (3) 下课了,我们的老师______了。(走)
    (4) 山上的风景很好,你们快______吧。(爬)
    3. 仿照例子,把下面的句子改成疑问句 Dựa theo ví dụ, viết lại các câu sau thành câu nghi vấn
    例:昨天我们跳舞跳了两个小时。
    à 昨天你们跳舞跳了几个小时?
    或:昨天你们跳舞跳了多长时间?
    (1) 我来北京的时候,坐飞机坐了十二个小时。
    (2) 昨天我爬山爬了三个小时。
    (3) 今天早上我吃饭吃了一刻钟。
    (4) 从这儿到北海,骑车要骑一个多小时。
    (5) 昨天我们划船划了两个小时。
    4. 谈话 Đàm thoại
    介绍一个你游览过的名胜古迹
    Giới thiệu một danh lam thắng cảnh mà bạn đã tham quan
    提示:风景怎么样,有什么有名的东西。
    你最喜欢什么,游览了多长时间。
    Gợi ý: phong cảnh như thế nào? Có gì nổi tiếng?
    Bạn thích nhất cái gì? Đã du ngoạn trong bao lâu?
    5. 听述 Nghe và thuật lại
    我喜欢旅行,旅行可以游览名胜古迹,旅行还是一种学习汉语的好方法。在学校,我习惯听老师说话,换一个人就不习惯。可是旅行的时候要跟各种各样的人说话,要问路、要参观、要买东西…… 这是学习汉语的好机会。放假的时候我就去旅行,提高我的听说能力。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  9. #39
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第三十二课 Bài 32
    你的钱包忘在这儿了! Ví tiền của cô để quên ở đây!


    一、句子 Mẫu câu

    229 你看见和子了吗? nǐ kàn jiàn hé zǐ le ma?
    Bạn đã gặp Hoà Tử chưa?
    230 你进大厅去找她吧。 nǐ jìn dà tīng qù zhǎo tā ba
    Bạn hãy vào đại sảnh tìm cô ấy đi.
    231 你买到票了没有? nǐ mǎi dào piào le méi yǒu?
    Bạn đã mua được vé chưa?
    232 明天的票卖完了。 míng tiān de piào mài wán le
    Vé ngày mai đã bán hết rồi.
    233 您应该早点儿预订飞机票。 nín yìng gāi zǎo diǎnr yù dìng fēi jī piào
    Ông nên đặt vé máy bay sớm hơn một chút.
    234 我有急事,您帮帮忙吧! wǒ yǒu jí shì,nín bāngbang máng ba.
    Tôi có việc gấp, ông giúp giùm nhé.
    235 机票上写着十四点零五分起飞。 jī piào shàng xiě zhe shí sì diǎn líng wǔ fēn qǐ fēi
    Trên vé máy bay có ghi là 14 giờ 5 phút máy bay cất cánh.
    236 小姐,你的钱包忘在这儿了。 xiǎo jiě,nǐ de qián bāo wàng zài zhèr le
    Thưa cô, ví tiền của cô đã bỏ quên ở đây.

    二、会话 Hội thoại
    刘京:你看见和子了吗?
    玛丽:没看见。你进大厅去找她吧。
    ***
    刘京:和子,买到票了没有?
    和子:还没有呢。
    刘京:快到南边六号窗口去买。
    和子:买两张去上海的票。
    售票员:卖完了。有后天的,要哪次的?
    和子:我想白天到,买哪次好?
    售票员:买十三次吧。要硬卧还是软卧?
    和子:硬卧。
    ***
    尼娜:到北京的飞机票有吗?
    售票员:三天以内的都没有了。你应该早点儿预订。
    尼娜:同志,我有急事,帮帮忙吧!
    售票员:啊,有一张十五号的。
    尼娜:我要了。这是我的护照。请问,从这儿到北京要多长时间?
    售票员:一个多小时。
    尼娜:几点起飞?
    售票员:您看,机票上写着十四点零五分起飞。
    ***
    售票员:小姐,您的钱包忘在这儿了。
    尼娜:太感谢你了。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 你买到票了没有? 找到 钱包 拿到 护照
    办完 手续 带来 词典
    2. 你的钱包忘在这儿了。 他 行李 放 她 衣服 挂
    王先生 汽车 停
    3. 你进大厅去找她吧。 进图书馆 回宿舍
    到她家 进礼堂
    ***
    1. A: 我的汉语书忘在宿舍里了,怎么办?
    B 现在马上回宿舍去拿,来得及。
    2. 大家讨论一下儿,哪个办法好?

    四、生词 Từ mới

    1
    大厅
    dàtīng
    (名)
    Đại sảnh
    Đại sảnh; phòng lớn
    2

    mài
    (动)
    Mại
    bán
    3
    预订
    yùdìng
    (动)
    Dự đính
    Đặt trước
    4
    帮忙
    bāngmáng

    Bang mang
    Giúp đỡ
    5

    Zhe
    (助)


    6
    小姐
    xiǎojiě
    (名)
    Tiểu thư
    Cô; tiểu thư
    7

    wàng
    (动)
    Vọng
    Quên
    8
    钱包
    qiánbāo
    (名)
    Tiền bao
    Bóp; ví tiền
    9
    南边
    nánbian
    (名)
    Nam biên
    Phía nam
    10
    窗口
    chuāngkǒu
    (名)
    Song khẩu
    Cửa sổ
    11
    白天
    báitiān
    (名)
    Bạch thiên
    Ban ngày
    12
    硬卧
    yìngwò
    (名)
    Ngạnh ngọa
    Giường cứng
    13
    软卧
    ruǎnwò
    (名)
    Nhuyễn ngọa
    Giường mềm
    14
    以内
    yǐnèi

    Dĩ nội
    Trong vòng; nội trong
    15
    护照
    hùzhào
    (名)
    Hộ chiếu
    Hộ chiếu
    16
    行李
    xíngli
    (名)
    Hành lý
    Hành lý
    17

    guà
    (动)
    Quải
    Treo; mắc; móc
    18

    tíng
    (动)
    Đình
    Dừng; ngừng; đậu
    19
    图书馆
    túshūguǎn
    (名)
    Đồ thư quán
    Thư viện
    20
    礼堂
    lǐtáng
    (名)
    Lễ đường
    Hội trường
    21
    讨论
    tǎolùn
    (动)
    Thảo luận
    Thảo luận; bàn bạc
    22
    办法
    bànfǎ
    (名)
    Biện pháp
    Biện pháp; cách
    23
    尼娜
    nínà


    Nina

    五、语法 Ngữ Pháp
    1. 动作的持续 (一) Sự tiếp diễn của động tác
    Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ chi sự tiếp diễn của động tác hay trạng thái, dạng phủ định của nó là “没(有)...着”. Ví dụ:
    (1) 窗户开了,门没开着。
    (2) 衣柜里挂着很多衣服。
    (3)书上边没写着你的名字。
    (4) 他没拿着东西。
    Câu hỏi chính phản của nó, có dạng “着…没有”. Ví dụ:
    (5) 门开着没有?
    (6) 你带着护照没有?
    2. “见”作结果补语:“见” làm bổ ngữ kết quả
    “见” thường đặt sau “看” hay “听” làm bổ ngữ kết quả “看见” có nghĩa “看到”, “听见” có nghĩa là “听到”

    六、练习 Luyện tập
    1. 根据情况,用趋向补语和下边的词语造句 Căn cứ tình huống dùng bổ ngữ xu hướng và từ dưới đây để đặt câu:
    例:进 候机室 (说话人在外边)
    à 刚才他进候机室去了。
    (1) 上 山 (说话人在山下)
    (2) 进 教室 (说话人在教室里)
    (3) 进 公园 (说话人在公园外)
    (4) 下 楼 (说话人在楼下)
    (5) 回 家 (说话人在外边)
    2. 用动词加“着”填空 Dùng động từ +“着” điền vào chỗ trống
    (1) 衣服在衣柜里_______________呢。
    (2) 你找钱包? 不是在你手里_______________吗?
    (3) 我的自行车钥匙在桌子上_______________,你去拿吧。
    (4) 九楼前边_______________很多自行车。
    (5) 我的本子上_______________我的名字呢,能找到。
    (6) 参观的时候你_______________他去,他不认识那儿。
    3. 用“从…到” 回答问题 Dùng “从…到” trả lời câu hỏi
    (1) 每星期你什么时候上课?
    (2) 你每天从几点到几点上课?从几点到几点做什么?
    (3) 从你们国家到北京远不远?
    4. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    A: 可以预订火车票吗?
    B: _______________,你去哪儿?
    A: _______________。
    B: _______________?
    A: 我要一张四月十号的。
    B: _______________?
    A: 要软卧。
    5. 听述 Nghe và Thuật lại
    张三和李四去火车站,进去以后,离开车只有五分钟了。他们快跑,张三跑得快,先上了火车。他看见李四还在车下边,急了,就要下车。服务员说:“先生,不能下车,车就要开了,来不及了”。张三说:“不行,要走的是他,我是送他来的。”。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  10. #40
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    5,494

    Re: Giáo trình 301

    第三十三课 Bài 33
    有空房间吗? Có phòng trống không?


    一、句子 Mẫu câu

    237 终于到了桂林了。 zhōng yú dào le guì lín le.
    Rốt cuộc cũng đến Quế Lâm rồi.
    238 哎呀,累死了! āi yā,lèi sǐ le
    Ôi chao! Mệt chết đi được.
    239 你只要找个离市中心近的旅馆就行。 nǐ zhǐ yào zhǎo gè lí shì zhōng xīn jìn de lǚguǎn jiù xíng.
    Bạn chỉ cần tìm một khách sạn gần trung tâm là được.
    240 你们在前边那个汽车站等我。 nǐ men zài qián biān nà gè qì chē zhàn děng wǒ.
    Các bạn đợi tôi ở trạm xe buýt phía trước kia.
    241 请问,有空房间吗? qǐng wèn,yǒu kōng fáng jiān ma?
    Xin hỏi, có phòng trống không?
    242 现在没有空房间,都注满了。 xiàn zài méi yǒu kōng fáng jiān,dōu zhù mǎn le
    Bây giờ không có phòng trống, đều ở đầy cả rồi.
    243 那个包你放进衣柜里去吧。 nà gè bāo nǐ fàng jìn yī jǔ lǐ qù ba
    Cái túi đó, bạn để vào trong tủ áo đi.
    244 那个包很大,放得进去放不进去? nà gè bāo hěn dà,fàng dé jìn qù fàng bù jìn qù?
    Cái túi đó rất lớn, để vào được hay không?

    二、会话 Hội thoại
    大卫:终于到了桂林了。
    尼娜:哎呀,累死了!
    玛丽:大卫,你快去找住的地方吧。
    大卫:找什么样的旅馆好呢?
    玛丽:只要找个离市中心近的就行。
    大卫:那你们慢慢地走,在前边那个汽车站等我。我去问问。
    ***
    大卫:请问,有空房间吗?
    服务员:现在没有,都住满了。
    大卫:请您想想办法,帮个忙呢!
    服务员:你们几位?
    大卫:两个女的,一个男的。
    服务员:你们等一会儿看看,可能有客人要走。
    ***
    玛丽:这个房间很不错,窗户很大。
    尼娜:我想洗澡。
    玛丽:先吃点儿东西吧。
    尼娜:我不饿,刚才吃了一块蛋糕。
    玛丽:那个包你放进衣柜里去吧。
    尼娜:包很大,放得进去放不进去?
    玛丽:你试试。
    尼娜:放得进去。我的红衬衫怎么不见了。
    玛丽:不是放在椅子上吗?
    尼娜:啊!刚放的就忘了。

    三、替换与扩展 Thay thế và mở rộng
    1. 死了! 麻烦 忙 饿 高兴 难
    2. 只要找一个离市中心近旅馆就行。 穿 颜色好看 衣服
    买 好用 笔
    找 交通方便 饭店
    3. 那个包你放进衣柜里去吧。 条裙子 箱子
    条裤子 包
    件毛衣 衣柜
    瓶啤酒 冰箱
    ***
    1. 餐厅在大门的旁边。
    2. A: 你洗个澡吧。
    B: 不,我饿死了,先吃点儿东西再说。

    四、生词 Từ mới

    1 终于 zhōngyú (副) Chung vu Cuối cùng; rốt cuộc
    2 (动、形) Tử Tử; chết
    3 只要…就 Zhǐyào...jiù
    Chỉ yếu... tựu Chỉ cần... thì
    4 Shì (名) Thị Thành phố
    5 中心 zhōngxīn (名) Trung tâm Trung tâm
    6 旅馆 lǚguǎn (名) Lữ quán Khách sạn
    7 kōng (形) Không Trống; rỗng
    8 Mǎn (形) Mãn Đầy; tràn
    9 bāo (名) Bao Cái gói; cái bao
    10 de (助) Địa (trợ từ)
    11 wèi (量) Vị Vị (lượng từ chỉ người)
    12 客人 kèrén (名) Khách nhân Khách
    13 洗澡 xǐzǎo
    Tẩy tảo Tắm; tắm rửa
    14 饿 è (形) Ngã Đói
    15 衬衫 chènshān (名) Sấn sam Áo sơ mi
    16 椅子 yǐzi (名) Ỷ tử Ghế tựa
    17 裙子 qúnzi (名) Quần tử váy
    18 箱子 xiāngzi (名) Tương tử Vali; rương
    19 裤子 kùzi (名) Khố tử Quần
    20 (形) Khát Khát
    21 餐厅 cāntīng (名) Xan sảnh Phòng ăn
    22 再说 zàishuō (动、连) Tái thuyết Hãy tính; vả lại; hơn nữa


    五、语法 Ngữ pháp
    1. 形容词重叠与结构助词“地” Hình dung từ trùng điệp và trợ từ kết cấu “地”
    Một số hình dung từ có thể trùng điệp, để chỉ mức độ gia tăng. Hình dung từ đơn âm tiết khi trùng điệp thì âm thứ hai đọc thành thanh 1 và cũng có thể dùng âm cuốn lưỡi. Như “好好儿、慢慢儿”.
    Hình dung từ song âm tiết có dạng trùng điệp là “AABB”, hai âm tiết lặp lại đọc thanh nhẹ. Ví dụ: “高高兴兴” (gāogao xìngxing) “干干净净” (gāngan jìngjing).
    Hình dung từ đơn âm tiết sau khi trùng điệp, đứng làm trạng ngữ thì có thể dùng hay không dùng “地” đều được. Hình dung từ song âm tiết khi trùng điệp nói chung phải dùng “地”. Ví dụ:
    (1) 你们慢慢(地)走啊!
    (2) 他高高兴兴地说:“我收到了朋友的来信”。
    (3) 玛丽舒舒服服地躺在床上睡了。
    2. 可能补语 (二) Bổ ngữ khả năng (2)
    Giữa động từ và bổ ngữ xu hướng thêm “得” hoặc “不” sẽ thành bổ ngữ khả năng. Ví dụ:
    (1) 他们去公园了,十二点以前回得来。
    (2) 山很高,我爬不上去。
    Câu hỏi chính phản của loại bổ ngữ này là đặt liền hai dạng khẳng định và phủ định với nhau. Ví dụ:
    (1) 你们十二点以前回得来回不来?
    (2) 门很小,汽车开得进来开不进来?

    六、练习 Luyện tập
    1. 填上适当的量词 Điền vào lượng từ thích hợp
    一_____衬衫 两_____裤子 一_____裙子
    一_____桌子 三_____马路 一_____衣柜
    四_____小说 两_____票 一_____自行车
    三_____圆珠笔 一_____小狗 三_____客人
    2. 把下面的句子改成正反疑问 Đổi các câu hỏi sau thành câu hỏi chính phản
    例:今天晚上六点你回得来吗?
    à 今天晚上六点你回得来回不来?
    (1) 那个门很小,汽车开得进去吗?
    (2) 这个包里再放进两件衣服,放得进去吗?
    (3) 这么多药水你喝得下去吗?
    (4) 箱子放在衣柜上边,你拿得下来吗?
    3. 用“只要…就” 回答问题 Dùng “只要…就” trả lời câu hỏi
    例:明天你去公园吗?
    à 只要天气好,我就去。
    (1) 中国人说话,你听得懂吗?
    (2) 你去旅行吗?
    (3) 明天你去看杂技吗?
    (4) 你想买什么样的衬衫?
    4. 完成对话 Hoàn thành đối thoại
    A: 请问,一个房间______?
    B: 一天八十块。
    A: ________________________________?
    B: 有两张床。
    A: ________________________________?
    B: 很方便,一天二十四小时都有热水。
    A: 这儿能打国际电话吗?
    B: ________________________________。
    A: 好,我要一个房间。
    5. 会话 Hội thoại
    在饭店看房间,服务员说这个房间很好,你觉得太贵了,想换一个。
    提示:房间大小,有什么东西,能不能洗澡,是不是干净,一天多少钱,住几个人。
    6. 听述 Nghe và thuật lại
    这个饭店不错。房间不太大,可是很干净。每个房间都能洗澡,跟方便。晚上可以看电视,听音乐。饭店的楼上有咖啡厅和舞厅。客人们白天在外边参观游览一天,晚上喝咖啡,跳跳舞,可以好好地休息休息。
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

+ Trả lời Chủ đề
Trang 4 của 5 Đầu tiênĐầu tiên ... 2 3 4 5 CuốiCuối
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình