+ Trả lời Chủ đề
Kết quả 1 đến 4 của 4

Chủ đề: Từ vựng về rau quả

  1. #1
    Dạn dày sương gió xathutreonhanhdudu's Avatar
    Ngay tham gia
    Sep 2008
    Bài viết
    714

    Từ vựng về rau quả

    Vegetables and Legumes Vocabulary Word List


    A
    acorn squash (bí ngô nhọn đầu)
    alfalfa (cỏ linh lăng)
    amaranth (rau dền)
    artichoke (hoa ác-ti-sô)
    arugula (cỏ tàu bay)
    asparagus (măng tây)
    avocado (quả bơ)

    B
    bamboo shoots (măng )
    basil (cây húng quế)
    beans (đậu)
    beets (củ cải đỏ)
    bell pepper (ớt chuông)
    black-eyed peas (đậu mắt đen)
    broccoli (bông cải xanh)
    Brussels sprouts (cây cải Brussels)

    C
    capers (nụ bạch hoa dầm)
    carrot (cà rốt)
    cauliflower (cải hoa; súp-lơ)
    celeriac (cây cần tây)
    celery (cây cần tây)
    chard (củ cải Thuỵ Sĩ)
    chick peas (đậu gà)
    Chinese cabbage (bắp cải thảo)
    chives (cây hẹ)
    collard greens (cải rổ; cải xoăn)
    cress (cải xoong)
    cucumber (dưa leo)

    D
    daikon (củ cải trắng)
    dandelion greens (lá cây bồ công Anh)

    E
    eggplant (cà tím)
    endive (rau diếp quăn)

    F
    fava bean (đậu tằm)
    fennel (cây thì là)

    G
    garlic (tỏi)
    ginger (gừng)
    gourd (trái bầu)
    greenbean (đậu cô-ve)
    greens (rau xanh)

    I
    iceberg lettuce (xà lách giòn)

    J
    jicama (củ sắn)

    K

    kale (cải xoăn)
    kohlrabi (su hào)

    L

    leek (tỏi tây)
    lentils (hạt đậu lăng)
    lettuce (rau diếp)
    lima bean (đậu ngự)

    M
    maize (trái bắp)
    mung bean (đậu xanh)
    mushroom (nấm)
    mustard greens (cải bẹ xanh; cải đắng)


    O
    okra (đậu bắp)
    olive (quả ô-liu)
    onion (củ hành)

    P
    parsley (cây mùi tây)
    parsnip (củ cải vàng)
    pattypan squash (bí tròn có khía)
    pea (đậu Hà Lan)
    peapod (quả lê)
    peanut (đậu phộng)
    pepper (tiêu)
    pickle (dưa chua)
    potato (khoai tây)
    pumpkin (bí ngô)

    R
    radicchio (rau diếp đắng)
    radish (của cải)
    rhubarb (rau đại hoàng)
    romaine (rau diếp đảo Cos)
    rutabaga (củ cải Thuỵ Điển)

    S
    salad (xà lách)
    salsa (nước sốt cay)
    scallion (hành ta)
    seaweed (rong biển)
    shallot (hẹ tây)
    sorrel (rau me đất)
    soybean (đậu nành)
    spinach (rau bi-na)
    salsify (rau diếp củ)
    spuds (khoai tây)
    squash (quả bí)
    string bean (đậu que; đậu cô-ve)
    succotash (món ngô đậu)
    sweet potato (khoai lang)
    Swiss chard (rau cải Thuỵ Sĩ)

    T
    taro (khoai sọ)
    tomato (cà chua)
    tuber (nấm cục)
    turnip (củ cải)

    V
    vegetable (rau)

    W

    wasabi (rau mù tạt xanh)
    water chestnut (củ năng)
    watercress (cải xoong)

    Y
    yam (củ từ)

    Z
    zucchini (quả bí dài)
    Lần sửa cuối bởi xathutreonhanhdudu, ngày 07-06-2012 lúc 10:37 AM.

  2. #2
    Dạn dày sương gió xathutreonhanhdudu's Avatar
    Ngay tham gia
    Sep 2008
    Bài viết
    714

    Re: Từ vựng về rau quả

    Beet Root (củ dền)


    Bitter Gourd (mướp đắng hay còn gọi là khổ qua)

    Bottle Gourd (bầu nậm)

    Bread Fruit (trái sakê)

    Brinjal (cà tím)

    Cabbage (cải bắp)

    Capsicum (quả ớt)

    Carrot (cà rốt)

    Cluster Beans (đậu chùm)

    Cucumber (dưa leo)

    Gourd (quả bầu)

    Horse Radish (cây cải ngựa, củ cải ngựa )

    Potato (khoai tây)

    Pumpkin (bí ngô)

    Radish (củ cải)

    Ribbed Gourd (mướp khía , mướp tàu)

    Snake Gourd (mướp rắn)

    Sweet Potato (khoai lang)

    Yam: củ từ; khoai mỡ (Mỹ: khoai lang)
    Lần sửa cuối bởi xathutreonhanhdudu, ngày 22-05-2012 lúc 11:48 AM.

  3. #3
    Dạn dày sương gió xathutreonhanhdudu's Avatar
    Ngay tham gia
    Sep 2008
    Bài viết
    714

    Re: Từ vựng về rau quả

    Lần sửa cuối bởi xathutreonhanhdudu, ngày 21-05-2012 lúc 05:48 PM.

  4. #4
    Dạn dày sương gió xathutreonhanhdudu's Avatar
    Ngay tham gia
    Sep 2008
    Bài viết
    714

    Re: Từ vựng về rau quả


+ Trả lời Chủ đề

Các Chủ đề tương tự

  1. Học từ vựng qua hình ảnh
    Bởi tuhu trong diễn đàn Từ vựng - Thành ngữ
    Trả lời: 112
    Bài viết cuối: 11-06-2012, 10:03 AM
  2. Từ vựng về gia súc
    Bởi th212 trong diễn đàn Từ
    Trả lời: 0
    Bài viết cuối: 16-05-2012, 01:43 PM
  3. Từ vựng về rau củ
    Bởi th212 trong diễn đàn Từ
    Trả lời: 0
    Bài viết cuối: 14-05-2012, 03:39 PM
  4. Từ vựng về Trái cây
    Bởi tina21 trong diễn đàn Từ
    Trả lời: 3
    Bài viết cuối: 28-02-2012, 06:17 PM
  5. Học từ vựng về trái cây
    Bởi tina21 trong diễn đàn Sơ cấp
    Trả lời: 0
    Bài viết cuối: 22-02-2012, 09:04 AM
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình