图画 / Tiếng Việt Chinese

Mặt trời
太阳(太陽) tài yáng

Vì sao/sao
星星 xīng xīng

Mặt trăng
月亮 yuè liàng

Mây/đám mây
云 (雲) yún

Trời/bầu trời
tiān

Biển/đại dương
hǎi

Mưa

Tuyết
xuě

Sét
闪电 (閃電) shǎn diàn

Sấm
léi

Sông/sông ngòi
河/河流 hé / hé liú

Núi


shān

Gió


fēng

Hồ



Đầm

chí