Tiếng Việt
Tiếng Hoa
Phiên âm

Đầu
( 頭 ) tóu
Mặt
( 臉 ) liǎn
Má/gò má
脸颊 ( 臉頰 )
liǎn jiá
Miệng
嘴巴 / 嘴 zuǐ ba / zuǐ
Răng
牙齿(牙齒 ) yá chǐ
Cằm
下巴 xià ba
Lưỡi
头 ( 舌頭 ) shé tou
Tai
ěr duo
Mũi
bí zi
Mắt
yǎn jing
Lông mày
眉毛
méi mao
Tóc
头发 ( 頭髮 ) tóu fà